圓綾 yuán líng · viên lăng Hán Việt: viên lăng · Pinyin: yuán líng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 綾 (lăng)Pinyinyuán língHán Việtviên lăngCấu tạo圓 + 綾 · viên + lăng nghĩa thành phần: viên + lăng