圓缺
viên khuyết
Hán Việt: viên khuyết · Pinyin: yuán quē
Tổng quan
trăng tròn và khuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui trăng tròn và khuyết
- Cihui viên khuyết viên khuyết ☆Tròn và thiếu đi, chỉ sự thay đổi đời.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指月亮的盈亏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮的盈亏。
Eng
- CC-CEDICT waxing and waning (of the moon)
- Cihui waxing and waning (of the moon)