圓腹 yuán fù · viên phúc Hán Việt: viên phúc · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 腹 (phúc)Pinyinyuán fùHán Việtviên phúcCấu tạo圓 + 腹 · viên + phúc nghĩa thành phần: viên + phúc