圓舒 yuán shū · viên thư Hán Việt: viên thư · Pinyin: yuán shū Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 舒 (thư)Pinyinyuán shūHán Việtviên thưCấu tạo圓 + 舒 · viên + thư nghĩa thành phần: viên + thư