圓蟾 yuán chán · viên thiềm Hán Việt: viên thiềm · Pinyin: yuán chán Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 蟾 (thiềm)Pinyinyuán chánHán Việtviên thiềmCấu tạo圓 + 蟾 · viên + thiềm nghĩa thành phần: viên + thiềm