圓覺

yuán juéviên giác

Hán Việt: viên giác · Pinyin: yuán jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。指佛家修成圆满正果的灵觉之道。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên giác
  • Biên soạn 圓覺 uánjué n. <Budd.> “Perfect Illumination,” as the Buddha's

Eng

  • Cihui 圓覺 uánjué n. <Budd.> “Perfect Illumination,” as the Buddha's

Từ liên quan

Gần nghĩa

圓覺會 · 圓覺經 · 圓覺三觀 · 圓覺禪師 · 圆丘 · 圓光 · 圆全 · 圆凿