圓角

yuán jiǎo viên giác

Hán Việt: viên giác · Pinyin: yuán jiǎo

Tổng quan

góc bo tròn

Cấu tạo: (viên) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc bo tròn

Eng

  • CC-CEDICT rounded corner; fillet
  • Cihui rounded corner; fillet