圓說 viên thuyết Hán Việt: viên thuyết Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 說 (thuyết)Hán Việtviên thuyếtCấu tạo圓 + 說 · viên + thuyết nghĩa thành phần: viên + thuyết Nghĩa EngCihui 圓說 uánshuō v. 1. justify oneself 2. argue in favor of