圓象 yuán xiàng · viên tượng Hán Việt: viên tượng · Pinyin: yuán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 象 (tượng)Pinyinyuán xiàngHán Việtviên tượngCấu tạo圓 + 象 · viên + tượng nghĩa thành phần: viên + tượng