圓輕 yuán qīng · viên khinh Hán Việt: viên khinh · Pinyin: yuán qīng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 輕 (khinh)Pinyinyuán qīngHán Việtviên khinhCấu tạo圓 + 輕 · viên + khinh nghĩa thành phần: viên + khinh