圓鋼 yuán gāng · viên cương Hán Việt: viên cương · Pinyin: yuán gāng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 鋼 (cương)Pinyinyuán gāngHán Việtviên cươngCấu tạo圓 + 鋼 · viên + cương nghĩa thành phần: viên + cương Nghĩa EngCihui 圓鋼 uángāng n. steel strip