圓闕 yuán quē · viên khuyết Hán Việt: viên khuyết · Pinyin: yuán quē Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 闕 (khuyết)Pinyinyuán quēHán Việtviên khuyếtCấu tạo圓 + 闕 · viên + khuyết nghĩa thành phần: viên + khuyết