圓陣 yuán zhèn · viên trận Hán Việt: viên trận · Pinyin: yuán zhèn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 陣 (trận)Pinyinyuán zhènHán Việtviên trậnCấu tạo圓 + 陣 · viên + trận nghĩa thành phần: viên + trận