圓領
viên lĩnh
Hán Việt: viên lĩnh · Pinyin: yuán lǐng
Tổng quan
cổ tròn | cổ áo tròn (của áo chui đầu, ví dụ: áo thun)
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ tròn | cổ áo tròn (của áo chui đầu, ví dụ: áo thun)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明朝官吏的一种常用礼服。领呈圆形,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明朝官吏的一种常用礼服。领呈圆形,故称。
Eng
- CC-CEDICT crew neck|round neck (of pull-over garment, e.g. T-shirt)
- Cihui crew neck; round neck (of pull-over garment, e.g. T-shirt)