圖例
đồ lệ
Hán Việt: đồ lệ · Pinyin: tú lì
Tổng quan
lời ghi chú trên bản đồ
1.地图﹑天文图﹑统计图等上面所用符号的说明。
地理或統計等圖上所附有各種符號、標記的說明。一般位於圖的角落。
Nghĩa
Việt
- Cihui chú giải (của bản đồ, v.v.)
- Cihui sơ đồ
- Cihui minh họa
- Cihui ký hiệu đồ họa
- Biên soạn 圖例 túlì* n. legend (of a map/etc.); key
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地理或統計等圖上所附有各種符號、標記的說明。一般位於圖的角落。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.地图﹑天文图﹑统计图等上面所用符号的说明。
- Kaggle Zh-Vi cutline
Eng
- Cihui legend (of a map, etc); diagram; illustration; graphical symbol
Đức
- Handedict Legende