Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)
- Hán Việt
- đồ tượng tảo miêu khí
- Cấu tạo
- 圖 + 像 + 掃 + 描 + 器 · đồ + tượng + tảo + miêu + khí
nghĩa thành phần: đồ + tượng + tảo + miêu + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
圖像互換格式 · 圖像分割 · 圖像處理 · 图像拖尾 · 圖像用戶介面 · 圖像識別 · 图像心理学 · 圖像明信片