图像心理学

đồ tượng tâm lí học

Hán Việt: đồ tượng tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psychopictorics

Eng

  • Cihui psychopictorics
  • Tần suất từ psychopictorics

Từ liên quan

Gần nghĩa

图像互换格式 · 图像分割 · 图像处理 · 图像拖尾 · 图像用户介面 · 图像识别 · 理学硕士 · 图像掃描器