圖像心理學 đồ tượng tâm lí học Hán Việt: đồ tượng tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtđồ tượng tâm lí họcCấu tạo圖 + 像 + 心 + 理 + 學 · đồ + tượng + tâm + lí + học nghĩa thành phần: đồ + tượng + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui psychopictorics