圖像明信片
đồ tượng minh tín phiến
Hán Việt: đồ tượng minh tín phiến · Pinyin: tú xiàng míng xìn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 明 (minh) + 信 (tín) + 片 (phiến)
Hán Việt: đồ tượng minh tín phiến · Pinyin: tú xiàng míng xìn piàn
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 明 (minh) + 信 (tín) + 片 (phiến)