圖層

tú céng đồ tằng

Hán Việt: đồ tằng · Pinyin: tú céng

Tổng quan

lớp (hình ảnh)

Cấu tạo: (đồ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp (hình ảnh)

Eng

  • CC-CEDICT layer (imaging)
  • Cihui layer (imaging)