圖層 tú céng · đồ tằng Hán Việt: đồ tằng · Pinyin: tú céng Tổng quan lớp (hình ảnh) Cấu tạo: 圖 (đồ) + 層 (tằng)Pinyintú céngHán Việtđồ tằngCấu tạo圖 + 層 · đồ + tằng nghĩa thành phần: đồ + tằng Nghĩa ViệtCihui lớp (hình ảnh)EngCC-CEDICT layer (imaging)Cihui layer (imaging)