圖度 tú dù · đồ độ Hán Việt: đồ độ · Pinyin: tú dù Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 度 (độ)Pinyintú dùHán Việtđồ độCấu tạo圖 + 度 · đồ + độ nghĩa thành phần: đồ + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 揣摩、忖度、暗地估量。宋.王安石〈訴衷情.茫然不肯住林間〉詞:「將他死語圖度,怎得離丹。」