圖式 tú shì · đồ thức Hán Việt: đồ thức · Pinyin: tú shì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 式 (thức)Pinyintú shìHán Việtđồ thứcCấu tạo圖 + 式 · đồ + thức nghĩa thành phần: đồ + thức Nghĩa EngCihui 圖式 túshì n. 1. plan; figure; design; scheme 2. <lg.> scheme script