圖形支援軟件

đồ hình chi viên nhuyễn kiện

Hán Việt: đồ hình chi viên nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 支 (chi) + 援 (viên) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui graphic support software

Từ liên quan

Gần nghĩa

圖形處理單元 · 圖形用戶界面 · 軟件開發人員 · 图形分辨率 · 圖形處理器 · 軟件即服務 · 圖形設計人員 · 图形输入装置