图形分辨率

đồ hình phân biện suất

Hán Việt: đồ hình phân biện suất

Tổng quan

nghị quyết, sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm, quyết định, ý định kiên quyết, sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ), sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác), (y học) sự t

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 分 (phân) + 辨 (biện) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ phân giải đồ họa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi graphics resolution

Từ liên quan

Gần nghĩa

图形处理器 · 图形处理 · 图形处理单元 · 图形失真 · 图形用户界面 · 图形界面 · 图形决算表 · 图形区格式