圖形輸入裝置
đồ hình thâu nhập trang trí
Hán Việt: đồ hình thâu nhập trang trí
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 圖形輸入裝置 úxíng shūrù zhuāngzhì n. <comp.> graphics input devices M:¹tái/¹jià