圖文

tú wén đồ văn

Hán Việt: đồ văn · Pinyin: tú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖畫和文字。如:「這套書不僅圖文蒐羅完善,印刷也相當精美。」

Eng

  • Cihui 圖文 ú-wén n. <lg.> pictographic writing