圖板

tú bǎn đồ bản

Hán Việt: đồ bản · Pinyin: tú bǎn

Tổng quan

bảng vẽ

Cấu tạo: (đồ) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng vẽ
  • Cihui bảng vẽ。製圖時墊在圖紙下面的木板,有一定的規格。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種製圖用的器具。製圖時,墊在圖紙下面的木板上,具有一定的規格。

Eng

  • Cihui 圖板 túbǎn* n. 1. drawing board 2. plate (for printing maps/etc.) M:²kuài