圖框 đồ khuông Hán Việt: đồ khuông Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 框 (khuông)Hán Việtđồ khuôngCấu tạo圖 + 框 · đồ + khuông nghĩa thành phần: đồ + khuông Nghĩa EngCihui 圖框 úkuàng n. picture frame