圖森 tú sēn · đồ sâm Hán Việt: đồ sâm · Pinyin: tú sēn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 森 (sâm)Pinyintú sēnHán Việtđồ sâmCấu tạo圖 + 森 · đồ + sâm nghĩa thành phần: đồ + sâm Nghĩa EngCihui 圖森 úsēn p.w. Tucson