圖理 tú lǐ · đồ lí Hán Việt: đồ lí · Pinyin: tú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 理 (lí)Pinyintú lǐHán Việtđồ líCấu tạo圖 + 理 · đồ + lí nghĩa thành phần: đồ + lí