圖籍
đồ tịch
Hán Việt: đồ tịch · Pinyin: tú jí
Tổng quan
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
Nghĩa
Việt
- Cihui bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
- Cihui bản đồ cương vực và sổ hộ tịch。疆域圖和戶口冊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地圖戶籍。《史記.卷七○.張儀列傳》:「據九鼎,案圖籍,挾天子以令於天下,天下莫敢不聽,此王業也。」 2.圖畫文籍。《新唐書.卷九七.列傳.魏徵》:「喪亂後,典章湮散,徵奏引諸儒校集秘書,國家圖籍粲然完整。」
Eng
- Cihui 圖籍 tújí n. <wr.> maps and census records of the border regions