圖籙 tú lù · đồ lục Hán Việt: đồ lục · Pinyin: tú lù Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 籙 (lục)Pinyintú lùHán Việtđồ lụcCấu tạo圖 + 籙 · đồ + lục nghĩa thành phần: đồ + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圖讖符命一類的書籍。參見「圖讖」條。南朝梁.劉勰《文心雕龍.正緯》:「商周以前,圖籙頻見,春秋之末,群經方備。」