圖經 tú jīng · đồ kinh Hán Việt: đồ kinh · Pinyin: tú jīng Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 經 (kinh)Pinyintú jīngHán Việtđồ kinhCấu tạo圖 + 經 · đồ + kinh nghĩa thành phần: đồ + kinh