圖緯 tú wěi · đồ vĩ Hán Việt: đồ vĩ · Pinyin: tú wěi Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 緯 (vĩ)Pinyintú wěiHán Việtđồ vĩCấu tạo圖 + 緯 · đồ + vĩ nghĩa thành phần: đồ + vĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河圖五緯等專論占驗術數的書。漢.蔡邕〈郭泰碑〉:「遂考覽六經,採綜圖緯。」