圖議 tú yì · đồ nghị Hán Việt: đồ nghị · Pinyin: tú yì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 議 (nghị)Pinyintú yìHán Việtđồ nghịCấu tạo圖 + 議 · đồ + nghị nghĩa thành phần: đồ + nghị