圖障 tú zhàng · đồ chướng Hán Việt: đồ chướng · Pinyin: tú zhàng Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 障 (chướng)Pinyintú zhàngHán Việtđồ chướngCấu tạo圖 + 障 · đồ + chướng nghĩa thành phần: đồ + chướng