圖館 tú guǎn · đồ quán Hán Việt: đồ quán · Pinyin: tú guǎn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 館 (quán)Pinyintú guǎnHán Việtđồ quánCấu tạo圖 + 館 · đồ + quán nghĩa thành phần: đồ + quán