團保 tuán bǎo · đoàn bảo Hán Việt: đoàn bảo · Pinyin: tuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 保 (bảo)Pinyintuán bǎoHán Việtđoàn bảoCấu tạo團 + 保 · đoàn + bảo nghĩa thành phần: đoàn + bảo