團剝 tuán bō · đoàn bác Hán Việt: đoàn bác · Pinyin: tuán bō Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 剝 (bác)Pinyintuán bōHán Việtđoàn bácCấu tạo團 + 剝 · đoàn + bác nghĩa thành phần: đoàn + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 批評、指責。《董西廂》卷一:「每日價疏散不曾著家。放二四不拘束,儘人團剝。」也作「包彈」。