團匪 đoàn phỉ Hán Việt: đoàn phỉ Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 匪 (phỉ)Hán Việtđoàn phỉCấu tạo團 + 匪 · đoàn + phỉ nghĩa thành phần: đoàn + phỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清朝末年義和團假愛國之名,卻燒殺擄掠,形同匪類,故稱為「團匪」。EngCihui 團匪 uánfěi n. derogatory name for the Boxers