團司 tuán sī · đoàn ti Hán Việt: đoàn ti · Pinyin: tuán sī Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 司 (ti)Pinyintuán sīHán Việtđoàn tiCấu tạo團 + 司 · đoàn + ti nghĩa thành phần: đoàn + ti