團員證

đoàn viên chứng

Hán Việt: đoàn viên chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (viên) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團員證 uányuánzhèng n. identification card for a Chinese Communist Youth League member M:¹zhāng