團團簇簇

đoàn đoàn thốc thốc

Hán Việt: đoàn đoàn thốc thốc

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đoàn) + (thốc) + (thốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團團簇簇 uántuáncùcù r.f. swarm; flock; cluster