團坐

tuán zuò đoàn tọa

Hán Việt: đoàn tọa · Pinyin: tuán zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gồi xúm lại, vây lại thành hình tròn. đoàn toạ đoàn toạ ☆Ngồi xúm lại, vây lại thành hình tròn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍坐在一起。如:「一群小朋友團坐在那裡唱歌跳舞,非常愉快。」

Eng

  • Cihui 團坐 uánzuò v. sit in a circle