團城 tuán chéng · đoàn thành Hán Việt: đoàn thành · Pinyin: tuán chéng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 城 (thành)Pinyintuán chéngHán Việtđoàn thànhCấu tạo團 + 城 · đoàn + thành nghĩa thành phần: đoàn + thành