團墮 tuán duò · đoàn đọa Hán Việt: đoàn đọa · Pinyin: tuán duò Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 墮 (đọa)Pinyintuán duòHán Việtđoàn đọaCấu tạo團 + 墮 · đoàn + đọa nghĩa thành phần: đoàn + đọa