團夥
đoàn hỏa
Hán Việt: đoàn hỏa · Pinyin: tuán huǒ
Tổng quan
băng nhóm (tội phạm)
1.指刑事犯罪小集团。
大陸地區指犯罪集團。
Nghĩa
Việt
- Cihui thành viên băng nhóm
- Cihui đồng phạm
- Cihui tay sai
- Cihui 打擊流氓團夥
- Biên soạn 團伙 uánhuǒ n. gang; gangsters
Eng
- Cihui (criminal) gang; gang member; accomplice; crony