團委 tuán wěi · đoàn ủy Hán Việt: đoàn ủy · Pinyin: tuán wěi Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 委 (ủy)Pinyintuán wěiHán Việtđoàn ủyCấu tạo團 + 委 · đoàn + ủy nghĩa thành phần: đoàn + ủy Nghĩa EngCihui 團委 uánwěi n. Youth League committee