團宴 tuán yàn · đoàn yến Hán Việt: đoàn yến · Pinyin: tuán yàn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 宴 (yến)Pinyintuán yànHán Việtđoàn yếnCấu tạo團 + 宴 · đoàn + yến nghĩa thành phần: đoàn + yến