團徽 tuán huī · đoàn huy Hán Việt: đoàn huy · Pinyin: tuán huī Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 徽 (huy)Pinyintuán huīHán Việtđoàn huyCấu tạo團 + 徽 · đoàn + huy nghĩa thành phần: đoàn + huy Nghĩa EngCihui 團徽 uánhuī n. Youth League badge M:⁴méi/ge