團旗 tuán qí · đoàn kì Hán Việt: đoàn kì · Pinyin: tuán qí Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 旗 (kì)Pinyintuán qíHán Việtđoàn kìCấu tạo團 + 旗 · đoàn + kì nghĩa thành phần: đoàn + kì Nghĩa EngCihui 團旗 tuánqí* n. 1. Youth League flag 2. regiment flag M:¹miàn